Thứ Năm, 17 tháng 3, 2011

Butyl Cellosolve, bcs, BUTYL CELLOSOLVE, Ethylene glycol monobutyl ether, hóa chất công nghiệp, hóa chất sapa, sapachemicals



Identifiers
CAS number
ChemSpider
7841 
RTECS number
KJ8575000
Jmol-3D images
Properties
C6H14O2
118.17 g mol−1
Appearance
Clear, colourless liquid
0.90 g/cm³, liquid
-77 °C, 196 K, -107 °F
171 °C, 444 K, 340 °F
Miscible
Acidity (pKa)
high pKa for -OH group
2.9 cP at 25 °C (77 °F)
2.      Ứng dụng

Contact:     NGUYỄN XUÂN VINH 
Email:        xuanvinh0123@gmail.com
Mobil:        0905 662 054

---------------------------------------------



Rất mong Quý khách xem xét kỹ thông tin trước khi mua hàng mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi. Rất mong được hợp tác với Quý công ty./.

===========Thanks============

Đăng nhận xét