Thứ Tư, ngày 09 tháng 7 năm 2014

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP - NHẬP KHẨU HÓA CHẤT

DANH MỤC HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP
TÊN HÓA CHẤT
TÊN KHÁC
ĐÓNG GÓI
XUẤT XỨ
CÔNG DỤNG
I. HÓA CHẤT TRỢ NGHIỀN
DIETHYLENE GLYCOL
DEG
225, 235 KG/DRUM
INDONEXIA, MALAYSIA
TRIETHANOL
AMINE 99
TEA 99
232
KG/DRUM
MALAYSIA
TRIISOPROPANOLAMINE 85
TIPA 85
200
KG/DRUM
CHINA
AMINE SD
TEA < 99
213
KG/DRUM
DOW
II. HÓA CHẤT TẢI LẠNH
MONOETHYLENE GLYCOL
MEG, EG
225, 235 KG/DRUM
INDONEXIA, MALAYSIA
PROPYLENE GLYCOL (IND)
PG IND
215 KG/DRUM
DOW, SHELL
PROPYLENE GLYCOL (USP/EP)
PG USP/EP
215 KG/DRUM
DOW, SHELL
III. DUNG MÔI
ACETONE
DIMETHYL KETONE
160 KG/DRUM
TAIWAN
BUTYL ACETATE
BAC
180 KG/DRUM
INDONEXIA, MALAYSIA
BUTYL CARBITOL
BUTYL DIGLYCOL
200 KG/DRUM
MALAYSIA
BUTYL CELLOSOLVE (CHỐNG MỐC)
BCS
180, 188 KG/DRUM
MALAYSIA
CELLOSOLVE ACETATE (CHỐNG MỐC)
CAC
200 KG/DRUM
INDIA
CYCLO
HEXANONE
(DẦU ÔNG GIÀ)
CYC
190 KG/DRUM
TAIWAN
DIPROPYLENE GLYCOL
DPG
215 KG/DRUM
DOW
DOWANOL PMA
PMA
195, 200 KG/DRUM
DOW, SINGAPORE
ETHANOL 99.5

163 KG/DRUM
VIETNAM
EA
180 KG/DRUM
SINGAPORE, CHINA
ETHYL CELLOSOLVE, ETHYL GLYCOL
ECS
190 KG/DRUM
INDIA
GLYCERINE, GLYCERONE
GLY
250,275 KG/DRUM
MALAYSIA, INDONESIA
ISO BUTANOL
ISO BU
165, 167 KG/DRUM
AFRICA, MALAYSIA
ISOPHORONE
DUNG MÔI 783
190 KG/DRUM
ĐỨC, BASF
ISOPROPYL ALCOHOL
IPA
160, 163 KG/DRUM
TAIWAN, VIETNAM
METHANOL
ME
163 KG/DRUM
INDONEXIA, MALAYSIA
METHYL ETHYL KETONE
MEK
165 KG/DRUM
TAIWAN, NHẬT
METHYL ISO BUTYL KETONE
MIBK
165 KG/DRUM
TAIWAN, NHẬT
METHYLENE CHLORIDE
MC
250, 265, 270 KG/DRUM
NHẬT, ANH, DOW
N BUTANOL
N BU
160, 165, 167 KG/DRUM
AFRICA, MALAYSIA
N HEXAN

132, 134 KG/DRUM
KOREA
NONYLPHENOL ETHOXYLATE
(TERGITOL NP 4 – NP 10)
CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT
210 KG/DRUM
INDONEXIA
TOLUENE
TO
179 KG/DRUM
THAILAND, KOREA
XYLENE
XY
178, 179 KG/DRUM
SHELL, KOREA
IV. NHÓM AMINE
DIETHANOL
AMINE
DEA
228 KG/DRUM
MALAYSIA
MONOETHANOL
AMINE
MEA
210 KG/DRUM
MALAYSIA
TRIETHANOL
AMINE 99
TEA 99
232 KG/DRUM
MALAYSIA
TRIISOPROPANOLAMINE 85
TIPA 85
200 KG/DRUM
CHINA
AMINE SD
TEA < 99
213 KG/DRUM
DOW
V. NHÓM GLYCOL
MONOETHYLENE GLYCOL
MEG, EG
225, 235 KG/DRUM
INDONEXIA, MALAYSIA
POLYETHYLENE GLYCOL 400
PEG 400
225, 235 KG/DRUM
INDONEXIA, MALAYSIA
POLYETHYLENE GLYCOL 4000
PEG 4000
50 KG/ BAG
DOW
POLYETHYLENE GLYCOL 600
PEG 600
225, 235 KG/DRUM
INDONEXIA, MALAYSIA
PROPYLENE GLYCOL
PG
215 KG/DRUM
DOW
DIPROPYLENE GLCYOL
DPG
215 KG/DRUM
DOW
VI. NHÓM ALKYD RESIN
LONG OIL




ETERKYD
 111- M – 80

200 KG/DRUM
TAIWAN
SHORT OIL




ETERKYD
3755 – X – 80

200 KG/DRUM
INDONESIA
ALKYD RESIN CR 1423 - 70

200 KG/DRUM
INDONESIA
EVERKYD
3304 – X - 70

200 KG/DRUM
TAIWAN
ACRYLIC




ETERAC
7302 -1 - XC - 60

200 KG/DRUM
TAIWAN
ETERAC
7303 –XC - 63

200 KG/DRUM
TAIWAN
ETERAC
7322 -2 - SX - 60

200 KG/DRUM
TAIWAN
NHÓM NITROCELLULOSE
1/4 S, 1/2 S, 5 S, 20 S, 40 S, 60 S, 120 S

20
KG/ BAG
CHINA
RS 1/16, 1/8, 1/4, 1/2

120 KG/DRUM
THAILAND
RS 5, 20, 40, 120, 1000

100 KG/DRUM
THAILAND
SS 1/8, 1/4

120 KG/DRUM
THAILAND
VII. NHÓM EPOXY
EPOXY D.E.R 331

240 KG/PHUY
DOW
EPOXY D.E.R 669E

50
KG/BAO
DOW
EPOXY D.E.R 671

50
KG/BAO
DOW
EPOXY D.E.R
671 – X75

220 KG/PHUY
DOW
VIII. NHÓM ĐÓNG RẮN
ARADUR 125-1

180 KG/DRUM
INDIA
D.E.H 24

205.48 KG/DRUM
DOW
EPIKURE 3125

190.6 KG/DRUM
MỸ
POLYURETHANE 530-75 (ĐÓNG RẮN PU)

16 KG/THÙNG
TAIWAN, CHINA
TRIETHYLENE
TETRAMINE
TETA
199.6 KG/DRUM
DOW
IX. HÓA CHẤT NGÀNH SỢI
POLYETHYLENE GLYCOL 400, 600
PEG 400, PEG 600
225, 235 KG/PHUY
INDONEXIA, MALAYSIA
SYNALOX 50-30B

KG/DRUM
MALAYSIA
UCON FLUID 50-HB-260

213 KG/DRUM
DOW
X. CHẤT HÓA DÉO
DIBUTYL PHTHALATE
DBP
200, 210 KG/DRUM
INDONEXIA
DIMETHYL FORMAMIDE
DMF
190 KG/DRUM
CHINA, KOREA
DIOCTYL PHTHALATE
DOP
200 KG/DRUM
BASF, MALAYSIA
DICOTYL TEREPHTHALATE
DOTP
200 KG/DRUM
KOREA
HEXAMOLL DINCH

200 KG/DRUM
BASF
PARAFFIN CHLOR HÓA
SECRECLOR S52
265, 270 KG/DRUM
ANH
PARAFFIN CHLORINATE S54
PARAFFIN S54
265 KG/DRUM
INDIA
XI. CÁC HÓA CHẤT KHÁC
MALEIC RESIN 900, 920

50 KG/BAO
CHINA
NITROCELLULOSE
NITRO
100, 120 KG/DRUM
THAILAND
PERCHLORO
ETHYLENE
PCE
300 KG/DRUM
NHẬT
PHENOL

200 KG/DRUM
KOREA, CHINA
PROPYLENE
DICHLORIDE
DCP
245 KG/DRUM
RUMANI
SOLIUM LIGNO
SULPHONATE

25
KG/BAO
CHINA
TRICHLORO
ETHYLENE
TCE
290, 300 KG/DRUM
NHẬT


CÔNG TY TNHH TMDV SAPA
448A, LÝ THÁI TỔ, PHƯỜNG 10, QUẬN 10, TP HCM
Phòng kinh doanh:
Contact:     VÕ ĐÌNH BẢNG 
Mail:          sapachemco@gmail.com - vodinhbang@gmail.com
Mobil:        0902 334 234 – 0985 383 915
Tel:             08 38 348 902
Fax:            08 38 345 165
Skype:        d_bang
++++++++++++++++++++++++++
1. HÀNG HÓA ĐÚNG VỚI TIÊU CHUẨN NHÀ SẢN XUẤT (CA, CO, MSDS).
2. HÀNG HÓA LUÔN CÓ SẴN TRONG KHO.
3. NGUYÊN LIỆU ĐA DẠNG, GIÁ CẠNH TRANH.
4. GIAO NHẬN HÀNG TRÊN TOÀN QUỐC.
5. NHẬP KHẨU ỦY THÁC HÓA CHẤT, CHI PHÍ HỢP LÝ, NHANH CHÓNG TIỆN LỢI.
6. QUÝ KHÁCH MUA SỐ LƯỢNG LỚN VUI LÒNG LIÊN HỆ TRỰC TIẾP VỚI CHÚNG TÔI.
+++++++++++++++++++++++++++
XEM THÊM CHI TIẾT TẠI:                                            
===========Thanks============